spadefoot toad

Định nghĩa

Danh từ: Spadefoot toad một loài cóc thuộc họ Pelobatidae (hoặc Scaphiopodidae), sốngBắc bán cầu, đặc điểm nổi bật một mấu sừng hình thuổng (spade-like projection) ở mỗi bàn chân sau. Mấu này giúp chúng đào hang trong đất một cách hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Cóc chân thuổng sử dụng bàn chân sau để đào hang trong cát sa mạc.)
  • (Vào mùa khô, cóc chân thuổng tự chôn mình sâu dưới lòng đất để tránh mất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spadefoot toad" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để chỉ một nhóm động vật lưỡng cư tập tính đào hang đặc trưng.
    • Researchers studied the reproductive behavior of the spadefoot toad in arid environments. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi sinh sản của cóc chân thuổng trong môi trường khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spadefoot (n): dạng rút gọn, thường dùng để chỉ chính loài cóc này.
    • The spadefoot is known for its ability to survive long droughts. (Cóc chân thuổng được biết đến với khả năng sống sót qua những đợt hạn hán dài.)
  • Toad (n): cóc (loài lưỡng cư nói chung), không mấu sừng đặc biệt như spadefoot toad.
Từ đồng nghĩa
  • Burrowing toad: cóc đào hang (nhấn mạnh tập tính).
  • Pelobatid toad: cóc họ Pelobatidae (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến spadefoot toad.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến spadefoot toad.

spadefoot toad
The spadefoot toad digs into the sandy soil with its specialized feet.